绿縢 lǜ téng · lục đằng Hán Việt: lục đằng · Pinyin: lǜ téng Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 縢 (đằng)Pinyinlǜ téngHán Việtlục đằngCấu tạo绿 + 縢 · lục + đằng nghĩa thành phần: lục + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代弓上的绿色绳索,用作装饰品。Tân Hoa Tự Điển 1.古代弓上的绿色绳索,用作装饰品。