緑綺 lǜ qǐ · lục khỉ Hán Việt: lục khỉ · Pinyin: lǜ qǐ Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 綺 (khỉ)Pinyinlǜ qǐHán Việtlục khỉCấu tạo緑 + 綺 · lục + khỉ nghĩa thành phần: lục + khỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴名; 泛指琴; 绿色的丝绸。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴名。 2.泛指琴。 3.绿色的丝绸。