绿耳 lǜ ěr · lục nhĩ Hán Việt: lục nhĩ · Pinyin: lǜ ěr Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 耳 (nhĩ)Pinyinlǜ ěrHán Việtlục nhĩCấu tạo绿 + 耳 · lục + nhĩ nghĩa thành phần: lục + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"緑駬"; 古骏马名。传说为周穆王八骏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"緑駬"。 2.古骏马名。传说为周穆王八骏之一。