绿茗

lǜ míng lục mính

Hán Việt: lục mính · Pinyin: lǜ míng

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (mính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即绿茶; 指绿色的茶树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即绿茶。 2.指绿色的茶树。