绿茸茸 lǜ rōng rōng · lục nhung nhung Hán Việt: lục nhung nhung · Pinyin: lǜ rōng rōng Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 茸 (nhung) + 茸 (nhung)Pinyinlǜ rōng rōngHán Việtlục nhung nhungCấu tạo绿 + 茸 + 茸 · lục + nhung + nhung nghĩa thành phần: lục + nhung + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碧绿而繁密貌。Tân Hoa Tự Điển 1.碧绿而繁密貌。