绿荫 lǜ yīn · lục ấm Hán Việt: lục ấm · Pinyin: lǜ yīn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 荫 (ấm)Pinyinlǜ yīnHán Việtlục ấmCấu tạo绿 + 荫 · lục + ấm nghĩa thành phần: lục + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑阴"。