绿莎 lǜ shā · lục toa Hán Việt: lục toa · Pinyin: lǜ shā Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 莎 (toa)Pinyinlǜ shāHán Việtlục toaCấu tạo绿 + 莎 · lục + toa nghĩa thành phần: lục + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色的莎草; 泛指绿草地。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色的莎草。 2.泛指绿草地。