绿萝

lǜ luó lục la

Hán Việt: lục la · Pinyin: lǜ luó

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿色藤萝; 荔枝名。亦名挂绿; 溪名。在今湖北省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绿色藤萝。 2.荔枝名。亦名挂绿。 3.溪名。在今湖北省。