绿藻

lǜ zǎo lục tảo

Hán Việt: lục tảo · Pinyin: lǜ zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藻类植物的一门,产于淡水﹑海水或湿地﹑树干上,植物体呈绿色或黄绿色,如水绵﹑海苔﹑石莼等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藻类植物的一门,产于淡水﹑海水或湿地﹑树干上,植物体呈绿色或黄绿色,如水绵﹑海苔﹑石莼等。

ja

  • JMdict green algae