緑蟻 lǜ yǐ · lục nghĩ Hán Việt: lục nghĩ · Pinyin: lǜ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 緑 (lục) + 蟻 (nghĩ)Pinyinlǜ yǐHán Việtlục nghĩCấu tạo緑 + 蟻 · lục + nghĩ nghĩa thành phần: lục + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑蚁"。