绿蛾 lǜ é · lục nga Hán Việt: lục nga · Pinyin: lǜ é Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 蛾 (nga)Pinyinlǜ éHán Việtlục ngaCấu tạo绿 + 蛾 · lục + nga nghĩa thành phần: lục + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子的眉毛。古代女子以黛画眉,呈青黑色,故称。亦借指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.女子的眉毛。古代女子以黛画眉,呈青黑色,故称。亦借指美女。