绿醪 lǜ láo · lục lao Hán Việt: lục lao · Pinyin: lǜ láo Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 醪 (lao)Pinyinlǜ láoHán Việtlục laoCấu tạo绿 + 醪 · lục + lao nghĩa thành phần: lục + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色美酒。