绿野 lǜ yě · lục dã Hán Việt: lục dã · Pinyin: lǜ yě Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 野 (dã)Pinyinlǜ yěHán Việtlục dãCấu tạo绿 + 野 · lục + dã nghĩa thành phần: lục + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色的原野; 指唐裴度的别墅绿野堂。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色的原野。 2.指唐裴度的别墅绿野堂。jaJMdict green field