绿针 lǜ zhēn · lục châm Hán Việt: lục châm · Pinyin: lǜ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 针 (châm)Pinyinlǜ zhēnHán Việtlục châmCấu tạo绿 + 针 · lục + châm nghĩa thành phần: lục + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"緑针"。