绿阴 lǜ yīn · lục âm Hán Việt: lục âm · Pinyin: lǜ yīn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 阴 (âm)Pinyinlǜ yīnHán Việtlục âmCấu tạo绿 + 阴 · lục + âm nghĩa thành phần: lục + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"緑荫"; 绿色的树荫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"緑荫"。 2.绿色的树荫。