绿青

lǜ qīng lục thanh

Hán Việt: lục thanh · Pinyin: lǜ qīng

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿石名。又称扁青﹑石绿。可用为国画颜料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿石名。又称扁青﹑石绿。可用为国画颜料。

ja

  • JMdict verdigris|green rust|copper rust