緒使 xù shǐ · tự sử Hán Việt: tự sử · Pinyin: xù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 使 (sử)Pinyinxù shǐHán Việttự sửCấu tạo緒 + 使 · tự + sử nghĩa thành phần: tự + sử