緒使 xù shǐ·tự sử Hán Việt: tự sử · Pinyin: xù shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓服劳役的开端。 Cấu tạo: 緒 (tự) + 使 (sử)Pinyinxù shǐHán Việttự sửCấu tạo緒 + 使 · tự + sử nghĩa thành phần: tự + sử Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动