緒存 xù cún · tự tồn Hán Việt: tự tồn · Pinyin: xù cún Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 存 (tồn)Pinyinxù cúnHán Việttự tồnCấu tạo緒 + 存 · tự + tồn nghĩa thành phần: tự + tồn