緒業

xù yè tự nghiệp

Hán Việt: tự nghiệp · Pinyin: xù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事業。《淮南子.泰族》:「天不一時,地不一利,人不一事,是以緒業不得不多端。」《文選.司馬遷.報任少卿書》:「僕賴先人緒業,得待罪輦轂下二十餘年矣!」

Eng

  • Cihui 緒業 ùyè n. business; calling