緒正 xù zhèng · tự chánh Hán Việt: tự chánh · Pinyin: xù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 正 (chánh)Pinyinxù zhèngHán Việttự chánhCấu tạo緒 + 正 · tự + chánh nghĩa thành phần: tự + chánh