緒理 xù lǐ · tự lí Hán Việt: tự lí · Pinyin: xù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 理 (lí)Pinyinxù lǐHán Việttự líCấu tạo緒 + 理 · tự + lí nghĩa thành phần: tự + lí