緗帙

xiāng zhì tương trật

Hán Việt: tương trật · Pinyin: xiāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (trật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺黃色的書套,代指書卷。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「飛文染翰,則卷盈乎緗帙。」宋.劉辰翁〈永遇樂.璧月初晴〉詞:「緗帙流離,風鬟三五,能賦詞最苦。」

Eng

  • Cihui 緗帙 iāngzhì n. 1. light-yellow book jacket 2. book