緗枝 xiāng zhī · tương chi Hán Việt: tương chi · Pinyin: xiāng zhī Tổng quan Cấu tạo: 緗 (tương) + 枝 (chi)Pinyinxiāng zhīHán Việttương chiCấu tạo緗 + 枝 · tương + chi nghĩa thành phần: tương + chi