緗綺 xiāng qǐ · tương khỉ Hán Việt: tương khỉ · Pinyin: xiāng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 緗 (tương) + 綺 (khỉ)Pinyinxiāng qǐHán Việttương khỉCấu tạo緗 + 綺 · tương + khỉ nghĩa thành phần: tương + khỉ