緗縹

xiāng piāo tương phiếu

Hán Việt: tương phiếu · Pinyin: xiāng piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.做衣服所用的淺黃色和青白色的布。《續漢書志.第三○.輿服志下》:「賈人,緗縹而已。」 2.古人以縑帛為書套,故稱書籍為「緗縹」。《梁書.卷三三.王僧孺傳》:「直以章句小才,蟲篆末藝,含吐緗縹之上,翩蹮樽俎之側。」也稱為「緗素」。

Eng

  • Cihui 緗縹 iāngpiǎo n. simple, light-yellow clothes