緘制 jiān zhì·giam chế Hán Việt: giam chế · Pinyin: jiān zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.封锁控制。 Cấu tạo: 緘 (giam) + 制 (chế)Pinyinjiān zhìHán Việtgiam chếCấu tạo緘 + 制 · giam + chế nghĩa thành phần: giam + chế Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 製件 · 制伏 · 制住 · 製作 · 制使 · 製假 · 制備