緘封 jiān fēng · giam phong Hán Việt: giam phong · Pinyin: jiān fēng Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 封 (phong)Pinyinjiān fēngHán Việtgiam phongCấu tạo緘 + 封 · giam + phong nghĩa thành phần: giam + phong Nghĩa EngCihui 緘封 jiānfēng* v. seal