緘札 jiān zhá · giam trát Hán Việt: giam trát · Pinyin: jiān zhá Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 札 (trát)Pinyinjiān zháHán Việtgiam trátCấu tạo緘 + 札 · giam + trát nghĩa thành phần: giam + trát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書信。唐.李商隱〈春雨〉詩:「萬里雲羅一雁飛,玉璫緘札何由達?」EngCihui 緘札 jiānzhá n. letter