緘繩 jiān shéng · giam thằng Hán Việt: giam thằng · Pinyin: jiān shéng Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 繩 (thằng)Pinyinjiān shéngHán Việtgiam thằngCấu tạo緘 + 繩 · giam + thằng nghĩa thành phần: giam + thằng Nghĩa EngCihui 緘繩 iānshéng n. rope for tying up a coffin