緘護 jiān hù · giam hộ Hán Việt: giam hộ · Pinyin: jiān hù Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 護 (hộ)Pinyinjiān hùHán Việtgiam hộCấu tạo緘 + 護 · giam + hộ nghĩa thành phần: giam + hộ