緘題 jiān tí · giam đề Hán Việt: giam đề · Pinyin: jiān tí Tổng quan Cấu tạo: 緘 (giam) + 題 (đề)Pinyinjiān tíHán Việtgiam đềCấu tạo緘 + 題 · giam + đề nghĩa thành phần: giam + đề