線形
tuyến hình
Hán Việt: tuyến hình · Pinyin: xiàn xíng
Tổng quan
đường nét
1.指各种线条的不同形状。 2.也称条形。植物叶片的一种形状。这种形状的叶子狭而长,两侧近于平行,如蜈蚣草的叶子。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 線形 xiànxíng attr. thread-like; string-like
Eng
- JMdict linear
- Cihui 線形 xiànxíng attr. thread-like; string-like
ja
- JMdict 線形(せんけい)