線形

xiàn xíng tuyến hình

Hán Việt: tuyến hình · Pinyin: xiàn xíng

Tổng quan

đường nét

Cấu tạo: (tuyến) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường nét。條形。
  • Cihui đường nét

Eng

  • Cihui 線形 xiànxíng attr. thread-like; string-like

ja

  • JMdict linear