線材 xiàn cái · tuyến tài Hán Việt: tuyến tài · Pinyin: xiàn cái Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 材 (tài)Pinyinxiàn cáiHán Việttuyến tàiCấu tạo線 + 材 · tuyến + tài nghĩa thành phần: tuyến + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 線路材料。如:「網路線材。」EngCihui 線材 xiàncái n. wire rodjaJMdict wire rod|wire