線毯 xiàn tǎn · tuyến thảm Hán Việt: tuyến thảm · Pinyin: xiàn tǎn Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 毯 (thảm)Pinyinxiàn tǎnHán Việttuyến thảmCấu tạo線 + 毯 · tuyến + thảm nghĩa thành phần: tuyến + thảm Nghĩa EngCihui 線毯 iàntǎn n. cotton/thread blanket M:²kuài/¹tiáo