線縷

xiàn lǚ tuyến lũ

Hán Việt: tuyến lũ · Pinyin: xiàn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (lũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 線縷 iànlǚ* n. threads