線膛

xiàn táng tuyến thang

Hán Việt: tuyến thang · Pinyin: xiàn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (thang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由凹凸旋繞的來福線所構成的槍膛,可使發出去的子彈保持穩定的方向。

Eng

  • Cihui 線膛 iàntáng n. gun barrel with inner spiraling/rifling