線蝦 xiàn xiā · tuyến hà Hán Việt: tuyến hà · Pinyin: xiàn xiā Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 蝦 (hà)Pinyinxiàn xiāHán Việttuyến hàCấu tạo線 + 蝦 · tuyến + hà nghĩa thành phần: tuyến + hà