線衣
tuyến y
Hán Việt: tuyến y · Pinyin: xiàn yī
Tổng quan
áo bố: áo sợi
Nghĩa
Việt
- Cihui áo bố; áo sợi (dệt, đan)。用粗棉線織成的上衣。
- Cihui áo bố: áo sợi
Eng
- Cihui 線衣 iànyī n. cotton knitwear M:²jiàn
Hán Việt: tuyến y · Pinyin: xiàn yī
áo bố: áo sợi