線規 tuyến quy Hán Việt: tuyến quy Tổng quan com-pa đo đường kính dây Cấu tạo: 線 (tuyến) + 規 (quy)Hán Việttuyến quyTừ loạidanhCấu tạo線 + 規 · tuyến + quy nghĩa thành phần: tuyến + quy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 com-pa đo dâyBiên soạn 線規 iànguī n. <mach.> wire gaugeEngCihui 線規 iànguī n. <mach.> wire gauge Từ liên quan Gần nghĩa線呢 · 線圖 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線頭