線道
tuyến đạo
Hán Việt: tuyến đạo · Pinyin: xiàn dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.現代馬路提供車輛行駛的流道。 2.江湖上黑話,稱肉。《喻世明言.卷三六.宋四公大鬧禁魂張》:「這漢與行院無情,一身線道,堪作你家行貨使用。」也作「線老」。
Eng
- Cihui 線道 iàndào n. rim; fringe
Hán Việt: tuyến đạo · Pinyin: xiàn dào