線雞 xiàn jī · tuyến kê Hán Việt: tuyến kê · Pinyin: xiàn jī Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 雞 (kê)Pinyinxiàn jīHán Việttuyến kêCấu tạo線 + 雞 · tuyến + kê nghĩa thành phần: tuyến + kê