線鞋 xiàn xié · tuyến hài Hán Việt: tuyến hài · Pinyin: xiàn xié Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 鞋 (hài)Pinyinxiàn xiéHán Việttuyến hàiCấu tạo線 + 鞋 · tuyến + hài nghĩa thành phần: tuyến + hài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種以細絲繩、細麻繩等編織而成的鞋子。最早出現於唐代,穿著輕便,顏色富變化。