線頭

xiàn tóu tuyến đầu

Hán Việt: tuyến đầu · Pinyin: xiàn tóu

Tổng quan

đầu sợi: sợi vụn

Cấu tạo: (tuyến) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đầu sợi。(線頭兒)線的一端。 2. sợi vụn。(線頭兒)很短的一段線。
  • Cihui đầu sợi: sợi vụn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.線的一端。如:「奶奶花了好大功夫,才把線頭穿過針孔。」唐.白居易〈春題湖上〉詩:「碧毯線頭抽早稻,青羅裙帶展新蒲。」 2.縫紉完成後,殘餘在物件上的線段。如:「這件衣服的作工不夠精細,許多線頭沒有修剪乾淨。」

Eng

  • Cihui 線頭 iàntóu* n. 1. end of a thread 2. odd piece of thread