線麻
tuyến ma
Hán Việt: tuyến ma · Pinyin: xiàn má
Tổng quan
cây gai dầu: cây đại ma
Nghĩa
Việt
- Cihui cây gai dầu; cây đại ma。大麻。
- Cihui cây gai dầu: cây đại ma
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.蕁麻科「苧麻」之別稱。參見「苧麻」條。 2.大麻科「大麻」的別名。參見「大麻」條。
Eng
- Cihui 線麻 iànmá n. hemp