缉缀 tập chuế Hán Việt: tập chuế Tổng quan Cấu tạo: 缉 (tập) + 缀 (chuế)Hán Việttập chuếCấu tạo缉 + 缀 · tập + chuế nghĩa thành phần: tập + chuế