缉听 tập thính Hán Việt: tập thính Tổng quan Cấu tạo: 缉 (tập) + 听 (thính)Hán Việttập thínhCấu tạo缉 + 听 · tập + thính nghĩa thành phần: tập + thính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 到各方面去蒐集消息。《三國演義》第二五回:「公且寬心,尚容緝聽。」