緝邊兒 tập biên nhi Hán Việt: tập biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việttập biên nhiCấu tạo緝 + 邊 + 兒 · tập + biên + nhi nghĩa thành phần: tập + biên + nhi Nghĩa EngCihui 緝邊兒 ī biānr v.o. lockstitch