締構 đế cấu Hán Việt: đế cấu Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 構 (cấu)Hán Việtđế cấuCấu tạo締 + 構 · đế + cấu nghĩa thành phần: đế + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 建立。《太平廣記.卷一九三.虯髯客》:「靖據其宅,遂為豪家,得以助文皇締構之資,遂匡大業。」EngCihui 締構 ìgòu v. found; construct