締緣

đế duyến

Hán Việt: đế duyến

Tổng quan

sự làm mối, sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)

Cấu tạo: (đế) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm mối, sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)