締葺 dì qì · đế tập Hán Việt: đế tập · Pinyin: dì qì Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 葺 (tập)Pinyindì qìHán Việtđế tậpCấu tạo締 + 葺 · đế + tập nghĩa thành phần: đế + tập